NET — Net Detergent JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu NET có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu NET đạt 1.1 nghìn tỷ đồng. Giảm 3.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (22%) và Tài sản cố định (17%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu NET qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

843,9 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

249,5 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-3.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 77.2% · Dài hạn 22.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền28,3 tỷ đ (2.6%)
Phải thu67,3 tỷ đ (6.2%)
Hàng tồn kho235,3 tỷ đ (21.5%)
Tài sản cố định180,9 tỷ đ (16.5%)
Xây dựng cơ bản dở dang27,7 tỷ đ (2.5%)
Đầu tư tài chính0,7 tỷ đ (0.1%)
Tài sản vô hình2,6 tỷ đ (0.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 50% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

28,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 2.7% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

67,2 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,1 tỷ đ

Phải thu khác

6.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: -1.7%.

Hàng tồn kho

235,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

21.5%

% tổng tài sản

+32.5%

So với năm trước

Tài sản cố định

180,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

178,3 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

2,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 16.5% tổng tài sản, so với năm trước -10.4% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

2,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.2%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

27,7 tỷ đ

Giá trị

2.5%

% tổng tài sản

+207.5%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018608,8 tỷ đ90,3 tỷ đ34 tỷ đ128,9 tỷ đ281,8 tỷ đ
2019576,5 tỷ đ36,5 tỷ đ49,4 tỷ đ104,7 tỷ đ262,5 tỷ đ
2020695,6 tỷ đ39,6 tỷ đ61 tỷ đ198,9 tỷ đ249,8 tỷ đ
2021704,5 tỷ đ41,4 tỷ đ67,2 tỷ đ201,8 tỷ đ245,6 tỷ đ
2022758,9 tỷ đ192,3 tỷ đ72,1 tỷ đ204,6 tỷ đ226,5 tỷ đ
2023893,8 tỷ đ263,5 tỷ đ65,1 tỷ đ175,5 tỷ đ209,7 tỷ đ
2024986,3 tỷ đ346,8 tỷ đ49,2 tỷ đ227,9 tỷ đ203,5 tỷ đ
20251,1 nghìn tỷ đ278,6 tỷ đ50,9 tỷ đ184,4 tỷ đ199,5 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

235,3 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

180,9 tỷ đ

#3

Phải thu

67,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng