NCS — Noi Bai Catering Services JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu NCS có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu NCS đạt 489.7 tỷ đồng. Giảm 0.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (58%) và Phải thu (22%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu NCS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

489,7 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

202 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

287,7 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-0.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 41.2% · Dài hạn 58.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền23,9 tỷ đ (4.9%)
Phải thu108,1 tỷ đ (22.1%)
Hàng tồn kho16,1 tỷ đ (3.3%)
Tài sản cố định281,7 tỷ đ (57.5%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,8 tỷ đ (0.4%)

Các khoản mục trên xác nhận được 88% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

23,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 4.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

107,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,6 tỷ đ

Phải thu khác

22.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: +0.3%.

Hàng tồn kho

16,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

3.3%

% tổng tài sản

+25.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

281,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

281,7 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 57.5% tổng tài sản, so với năm trước -1.7% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

1,8 tỷ đ

Giá trị

0.4%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018678,5 tỷ đ39,5 tỷ đ68,5 tỷ đ9,9 tỷ đ458,4 tỷ đ
2019608,9 tỷ đ6,1 tỷ đ67,4 tỷ đ10,8 tỷ đ442,8 tỷ đ
2020572,1 tỷ đ10,3 tỷ đ61,3 tỷ đ7,3 tỷ đ419,4 tỷ đ
2021508,5 tỷ đ6,7 tỷ đ41,2 tỷ đ8,9 tỷ đ388 tỷ đ
2022513,6 tỷ đ39,8 tỷ đ69,1 tỷ đ12,7 tỷ đ357,3 tỷ đ
2023463,2 tỷ đ13,2 tỷ đ101,8 tỷ đ13,7 tỷ đ327,8 tỷ đ
2024472 tỷ đ13,5 tỷ đ76,8 tỷ đ15,4 tỷ đ299,7 tỷ đ
2025485,2 tỷ đ16 tỷ đ86,6 tỷ đ13,7 tỷ đ287,8 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

281,7 tỷ đ

#2

Phải thu

108,1 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

23,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng