MAS — Danang Airport Service JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu MAS có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu MAS đạt 135.6 tỷ đồng. Tăng 31.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (34%) và Phải thu (22%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu MAS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

135,6 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

83 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

52,7 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+31.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 61.2% · Dài hạn 38.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền17,9 tỷ đ (13.2%)
Phải thu29,5 tỷ đ (21.7%)
Hàng tồn kho5,5 tỷ đ (4.0%)
Tài sản cố định45,7 tỷ đ (33.7%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,1 tỷ đ (0.8%)
Tài sản vô hình0,7 tỷ đ (0.5%)

Các khoản mục trên xác nhận được 74% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

17,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 13.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

28,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

1 tỷ đ

Phải thu khác

21.7%

% tổng tài sản

So với năm trước: +0.2%.

Hàng tồn kho

5,5 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

4.0%

% tổng tài sản

+0.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

45,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

45 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 33.7% tổng tài sản, so với năm trước +49.1% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.5%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

1,1 tỷ đ

Giá trị

0.8%

% tổng tài sản

+245.1%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018128,3 tỷ đ5 tỷ đ13,2 tỷ đ7,6 tỷ đ94,3 tỷ đ
2019125,2 tỷ đ10,3 tỷ đ17,1 tỷ đ7,6 tỷ đ85,6 tỷ đ
202095,6 tỷ đ6,9 tỷ đ9,3 tỷ đ5,1 tỷ đ71,1 tỷ đ
202175,8 tỷ đ8,3 tỷ đ9,5 tỷ đ4,1 tỷ đ54,6 tỷ đ
202267,8 tỷ đ4,8 tỷ đ11,5 tỷ đ4,9 tỷ đ44,4 tỷ đ
202371,4 tỷ đ7,4 tỷ đ16,3 tỷ đ5,5 tỷ đ37,8 tỷ đ
202471,9 tỷ đ16,8 tỷ đ11,6 tỷ đ5 tỷ đ34,7 tỷ đ
2025111,8 tỷ đ22,8 tỷ đ21,6 tỷ đ5,3 tỷ đ48,1 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

45,7 tỷ đ

#2

Phải thu

29,5 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

17,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng