LLM — Vietnam Machinery Installation Corporation

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu LLM có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu LLM đạt 7.9 nghìn tỷ đồng. Tăng 5.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (45%) và Tiền & tương đương tiền (34%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu LLM qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

7,9 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

7,1 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

818,5 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+5.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 89.7% · Dài hạn 10.3% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền2,7 nghìn tỷ đ (34.2%)
Phải thu3,6 nghìn tỷ đ (44.9%)
Hàng tồn kho307,4 tỷ đ (3.9%)
Tài sản cố định124,5 tỷ đ (1.6%)
Bất động sản đầu tư9,1 tỷ đ (0.1%)
Xây dựng cơ bản dở dang38,8 tỷ đ (0.5%)
Đầu tư tài chính1,1 nghìn tỷ đ (14.4%)
Tài sản vô hình15 tỷ đ (0.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 100% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

2,7 nghìn tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

553,7 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 48.6% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

3,1 nghìn tỷ đ

Phải thu khách hàng

449,5 tỷ đ

Phải thu khác

44.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: +12.5%.

Hàng tồn kho

307,4 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

3.9%

% tổng tài sản

-62.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

124,5 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

107,8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

15 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 1.6% tổng tài sản, so với năm trước +7.4% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

15 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.2%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

328,2 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

4.1%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

38,8 tỷ đ

Giá trị

0.5%

% tổng tài sản

+3.9%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
201813,1 nghìn tỷ đ2,1 nghìn tỷ đ4,9 nghìn tỷ đ3,2 nghìn tỷ đ1 nghìn tỷ đ
20198,2 nghìn tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ4,6 nghìn tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ231,9 tỷ đ
20207,7 nghìn tỷ đ895,9 tỷ đ5 nghìn tỷ đ753,2 tỷ đ199,9 tỷ đ
20217,4 nghìn tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ4,3 nghìn tỷ đ972,5 tỷ đ170,1 tỷ đ
20226,2 nghìn tỷ đ2,6 nghìn tỷ đ1,9 nghìn tỷ đ737,4 tỷ đ150,1 tỷ đ
20236,4 nghìn tỷ đ2,7 nghìn tỷ đ2,2 nghìn tỷ đ433,1 tỷ đ132,7 tỷ đ
20246,1 nghìn tỷ đ3 nghìn tỷ đ1,9 nghìn tỷ đ439,3 tỷ đ119,8 tỷ đ
20257,4 nghìn tỷ đ2,7 nghìn tỷ đ3,4 nghìn tỷ đ763,1 tỷ đ114,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

3,6 nghìn tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

2,7 nghìn tỷ đ

#3

Đầu tư tài chính

1,1 nghìn tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng