LHC — Lam Dong Investment Hydraulic Construction JSC
📅 Hôm nay 04/11/2026
Cổ phiếu LHC có những tài sản gì?
Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu LHC đạt 1.4 nghìn tỷ đồng. Tăng 5.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (32%) và Xây dựng cơ bản dở dang (14%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu LHC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →1,4 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q3
714,5 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
685,7 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+5.5%
So với năm trước
Ngắn hạn 51.0% · Dài hạn 49.0% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 83% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
153,8 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
0 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 11.0% tổng tài sản.
Phải thu
106,6 tỷ đ
Phải thu khách hàng
82,3 tỷ đ
Phải thu khác
13.5%
% tổng tài sản
So với năm trước: +26.8%.
Hàng tồn kho
146,1 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
10.4%
% tổng tài sản
+2.2%
So với năm trước
Tài sản cố định
454,6 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
428,5 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
26,1 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 32.5% tổng tài sản, so với năm trước +7.9% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
26,1 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
1.9%
% tổng tài sản
Xây dựng cơ bản dở dang
192,6 tỷ đ
Giá trị
13.8%
% tổng tài sản
-9.4%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 551,2 tỷ đ | 84,7 tỷ đ | 165,3 tỷ đ | 47,3 tỷ đ | 214,2 tỷ đ |
| 2019 | 638,3 tỷ đ | 111,4 tỷ đ | 154,4 tỷ đ | 63,8 tỷ đ | 269,3 tỷ đ |
| 2020 | 733,6 tỷ đ | 148,3 tỷ đ | 139 tỷ đ | 69 tỷ đ | 303,6 tỷ đ |
| 2021 | 910,9 tỷ đ | 191,3 tỷ đ | 166,3 tỷ đ | 96,3 tỷ đ | 368,9 tỷ đ |
| 2022 | 1 nghìn tỷ đ | 174,4 tỷ đ | 185,3 tỷ đ | 153,9 tỷ đ | 424,1 tỷ đ |
| 2023 | 1,1 nghìn tỷ đ | 197,3 tỷ đ | 219,6 tỷ đ | 141,7 tỷ đ | 369,3 tỷ đ |
| 2024 | 1,2 nghìn tỷ đ | 273 tỷ đ | 155,2 tỷ đ | 143,9 tỷ đ | 372,3 tỷ đ |
| 2025 | 1,4 nghìn tỷ đ | 311,6 tỷ đ | 197,2 tỷ đ | 104,8 tỷ đ | 441,4 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Tài sản cố định
454,6 tỷ đ
#2
Xây dựng cơ bản dở dang
192,6 tỷ đ
#3
Phải thu
188,9 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.