KSD — DNA Investment JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu KSD có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu KSD đạt 147.4 tỷ đồng. Tăng 5.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (29%) và Tài sản cố định (23%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu KSD qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

147,4 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

62,7 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

84,6 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+5.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 42.6% · Dài hạn 57.4% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền30,1 tỷ đ (20.4%)
Phải thu7,2 tỷ đ (4.9%)
Hàng tồn kho12,7 tỷ đ (8.6%)
Tài sản cố định33,5 tỷ đ (22.7%)
Xây dựng cơ bản dở dang26,8 tỷ đ (18.2%)
Đầu tư tài chính42,4 tỷ đ (28.8%)

Các khoản mục trên xác nhận được 104% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

30,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

21,2 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 49.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

6,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,4 tỷ đ

Phải thu khác

4.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: -85.2%.

Hàng tồn kho

12,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

8.6%

% tổng tài sản

+323.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

33,5 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

33,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 22.7% tổng tài sản, so với năm trước +4.2% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

26,8 tỷ đ

Giá trị

18.2%

% tổng tài sản

+33.2%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018105,6 tỷ đ1,4 tỷ đ22,8 tỷ đ14,5 tỷ đ55,7 tỷ đ
2019111,2 tỷ đ12,7 tỷ đ18,4 tỷ đ9,7 tỷ đ52,3 tỷ đ
2020104 tỷ đ14,4 tỷ đ19,7 tỷ đ4,7 tỷ đ50,5 tỷ đ
2021132,3 tỷ đ2,3 tỷ đ41,3 tỷ đ5,8 tỷ đ53,5 tỷ đ
2022132,5 tỷ đ10,1 tỷ đ33,4 tỷ đ7,2 tỷ đ53,6 tỷ đ
2023132 tỷ đ17,5 tỷ đ36,7 tỷ đ7,2 tỷ đ41,4 tỷ đ
2024122,5 tỷ đ15 tỷ đ37,6 tỷ đ6,8 tỷ đ33,8 tỷ đ
2025142 tỷ đ12,3 tỷ đ14,5 tỷ đ13 tỷ đ31,1 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

42,4 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

33,5 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

30,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng