KGM — Kien Giang Import and Export JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu KGM có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu KGM đạt 1.7 nghìn tỷ đồng. Tăng 53.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (48%) và Phải thu (29%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu KGM qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,7 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

1,5 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

154,7 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+53.5%

So với năm trước

Ngắn hạn 90.7% · Dài hạn 9.3% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền169 tỷ đ (10.1%)
Phải thu478,3 tỷ đ (28.6%)
Hàng tồn kho805,4 tỷ đ (48.2%)
Tài sản cố định110,2 tỷ đ (6.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,4 tỷ đ (0.1%)
Tài sản vô hình0,1 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 94% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

169 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 10.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

476,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

1,6 tỷ đ

Phải thu khác

28.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: +9.2%.

Hàng tồn kho

805,4 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

48.2%

% tổng tài sản

+130.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

110,2 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

110,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 6.6% tổng tài sản, so với năm trước -6.9% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

1,4 tỷ đ

Giá trị

0.1%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,1 nghìn tỷ đ91,1 tỷ đ143,1 tỷ đ509,1 tỷ đ230,4 tỷ đ
20191 nghìn tỷ đ129,4 tỷ đ388,8 tỷ đ233,3 tỷ đ210 tỷ đ
2020910,5 tỷ đ112 tỷ đ49,9 tỷ đ481,2 tỷ đ175,5 tỷ đ
2021916,9 tỷ đ26,3 tỷ đ308,2 tỷ đ288,1 tỷ đ153,1 tỷ đ
20221 nghìn tỷ đ473,3 tỷ đ85,5 tỷ đ194,6 tỷ đ144,9 tỷ đ
20231,1 nghìn tỷ đ149,5 tỷ đ167,5 tỷ đ492,2 tỷ đ133,7 tỷ đ
20241 nghìn tỷ đ22,1 tỷ đ258,4 tỷ đ525,1 tỷ đ122,3 tỷ đ
2025657,6 tỷ đ63 tỷ đ77,6 tỷ đ233,2 tỷ đ123,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

805,4 tỷ đ

#2

Phải thu

478,3 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

169 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng