ITS — Vinacomin - Investment. Trading and Service Joint Stock Co

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu ITS sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 3/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu ITS là Trả nợ gốc vay, chiếm 100% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 0% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu ITS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

495,1 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q3

309,7 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q3

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay309,7 tỷ đ (100%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới287,7 tỷ đ (58%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)112,7 tỷ đ (23%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)92,7 tỷ đ (19%)
Thoái vốn, thu hồi đầu tư2 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 92,7 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.0%

CAPEX / Doanh thu

0.00x

CAPEX / CFO

0.00x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

489,8 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

990,7 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018900,7 tỷ đ-958,9 tỷ đ-58,3 tỷ đ
2019997 tỷ đ-913,5 tỷ đ+83,5 tỷ đ
2020938,7 tỷ đ-862,1 tỷ đ+76,5 tỷ đ
20211,3 nghìn tỷ đ-1,2 nghìn tỷ đ+90,7 tỷ đ
20221,8 nghìn tỷ đ-1,5 nghìn tỷ đ+308,3 tỷ đ
20232,2 nghìn tỷ đ-1,9 nghìn tỷ đ+294,3 tỷ đ
20242,3 nghìn tỷ đ-2,2 nghìn tỷ đ+121,3 tỷ đ
20252,4 nghìn tỷ đ-2,5 nghìn tỷ đ-71,4 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q3

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20181,3 tỷ đ
20190,4 tỷ đ
20200,8 tỷ đ
20210 tỷ đ
20220 tỷ đ
20231,7 tỷ đ
20244 tỷ đ
20251,6 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20184,1 tỷ đ—958,9 tỷ đ1,3 tỷ đ—
20197,2 tỷ đ138,7 tỷ đ913,5 tỷ đ0,4 tỷ đ—
20207,9 tỷ đ—862,1 tỷ đ0,8 tỷ đ—
20211,8 tỷ đ415,5 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ0 tỷ đ300,3 tỷ đ
20220 tỷ đ19,8 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ0 tỷ đ284,1 tỷ đ
20230 tỷ đ—1,9 nghìn tỷ đ1,7 tỷ đ—
20240 tỷ đ57,6 tỷ đ2,2 nghìn tỷ đ4 tỷ đ—
20250 tỷ đ—2,5 nghìn tỷ đ1,6 tỷ đ364,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng