ISH — IDICO Srok Phu Mieng Hydropower Joint Stock Co

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu ISH có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu ISH đạt 569.3 tỷ đồng. Giảm 6.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (55%) và Phải thu (8%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu ISH qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

569,3 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

97,5 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

471,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-6.2%

So với năm trước

Ngắn hạn 17.1% · Dài hạn 82.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền8 tỷ đ (1.4%)
Phải thu46,6 tỷ đ (8.2%)
Hàng tồn kho9,3 tỷ đ (1.6%)
Tài sản cố định314 tỷ đ (55.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,6 tỷ đ (0.3%)
Tài sản vô hình2 tỷ đ (0.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 67% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 1.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

46,6 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0 tỷ đ

Phải thu khác

8.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: -10.2%.

Hàng tồn kho

9,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

1.6%

% tổng tài sản

+19.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

314 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

312 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 55.2% tổng tài sản, so với năm trước -10.7% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.3%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

1,6 tỷ đ

Giá trị

0.3%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018832,9 tỷ đ1,8 tỷ đ46,8 tỷ đ7,1 tỷ đ764 tỷ đ
2019777,6 tỷ đ4,5 tỷ đ32,9 tỷ đ6,1 tỷ đ727,3 tỷ đ
2020740,5 tỷ đ9 tỷ đ33 tỷ đ6,7 tỷ đ689,6 tỷ đ
2021723,1 tỷ đ6,3 tỷ đ55,3 tỷ đ6,8 tỷ đ652,5 tỷ đ
2022692,2 tỷ đ12,5 tỷ đ55,1 tỷ đ8 tỷ đ615 tỷ đ
2023667,9 tỷ đ17,6 tỷ đ62,9 tỷ đ8 tỷ đ407,3 tỷ đ
2024633,3 tỷ đ9 tỷ đ33,5 tỷ đ7,7 tỷ đ375,2 tỷ đ
2025648,6 tỷ đ15 tỷ đ46,2 tỷ đ8 tỷ đ336,5 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

314 tỷ đ

#2

Phải thu

46,6 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

9,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng