ILB — ICD Tan Cang - Long Binh JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu ILB có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu ILB đạt 1.9 nghìn tỷ đồng. Tăng 7.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (44%) và Tiền & tương đương tiền (13%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu ILB qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,9 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

575,4 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

1,3 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+7.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 30.3% · Dài hạn 69.7% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền254,5 tỷ đ (13.4%)
Phải thu154,8 tỷ đ (8.2%)
Tài sản cố định843,4 tỷ đ (44.4%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,1 tỷ đ (0.0%)
Đầu tư tài chính14,5 tỷ đ (0.8%)
Tài sản vô hình0,8 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 67% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

254,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

7,2 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 14.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

140,4 tỷ đ

Phải thu khách hàng

14,4 tỷ đ

Phải thu khác

8.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: +15.4%.

Hàng tồn kho

0 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.0%

% tổng tài sản

-100.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

843,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

842,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 44.4% tổng tài sản, so với năm trước +21.8% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,1 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

-99.9%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,3 nghìn tỷ đ90,3 tỷ đ153,2 tỷ đ0 tỷ đ672,7 tỷ đ
20191,5 nghìn tỷ đ88,8 tỷ đ211,1 tỷ đ0 tỷ đ786,2 tỷ đ
20201,4 nghìn tỷ đ147,2 tỷ đ114,2 tỷ đ0 tỷ đ774,2 tỷ đ
20211,4 nghìn tỷ đ101,4 tỷ đ103,8 tỷ đ0 tỷ đ715 tỷ đ
20221,6 nghìn tỷ đ135,9 tỷ đ138,7 tỷ đ0 tỷ đ882,3 tỷ đ
20231,6 nghìn tỷ đ204,1 tỷ đ134,4 tỷ đ0 tỷ đ813,7 tỷ đ
20241,6 nghìn tỷ đ248,7 tỷ đ91,2 tỷ đ0 tỷ đ740,6 tỷ đ
20251,9 nghìn tỷ đ297,6 tỷ đ119,5 tỷ đ0 tỷ đ897,1 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

843,4 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

254,5 tỷ đ

#3

Phải thu

154,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng