ICT — Joint Stock Co for Telecoms and informatics

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu ICT sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 3/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu ICT là Trả nợ gốc vay, chiếm 78% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 1% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu ICT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

527,5 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q3

152,2 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q3

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay119,1 tỷ đ (78%)
Cổ tức trả cổ đông32,1 tỷ đ (21%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)1 tỷ đ (1%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới228 tỷ đ (43%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)150,4 tỷ đ (29%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)149 tỷ đ (28%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 150,4 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.2%

CAPEX / Doanh thu

0.01x

CAPEX / CFO

0.20x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

516,6 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20181,8 nghìn tỷ đ-2,3 nghìn tỷ đ-484,8 tỷ đ
20191,2 nghìn tỷ đ-1,1 nghìn tỷ đ+123 tỷ đ
20201,3 nghìn tỷ đ-1,4 nghìn tỷ đ-138,6 tỷ đ
20211,1 nghìn tỷ đ-1,2 nghìn tỷ đ-140,8 tỷ đ
2022515,6 tỷ đ-720 tỷ đ-204,4 tỷ đ
2023736,4 tỷ đ-806,4 tỷ đ-70 tỷ đ
2024676,9 tỷ đ-700,3 tỷ đ-23,5 tỷ đ
2025815 tỷ đ-769,3 tỷ đ+45,7 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

32,1 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q3

2151.7%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

2165.9%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201837,2 tỷ đ
201931,9 tỷ đ
202048,2 tỷ đ
202139,1 tỷ đ
202252,8 tỷ đ
202332,2 tỷ đ
202416,2 tỷ đ
202532,1 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20184,1 tỷ đ—2,3 nghìn tỷ đ37,2 tỷ đ—
201918,1 tỷ đ2,7 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ31,9 tỷ đ11,4 tỷ đ
202029,1 tỷ đ—1,4 nghìn tỷ đ48,2 tỷ đ—
202115,2 tỷ đ—1,2 nghìn tỷ đ39,1 tỷ đ—
20224,3 tỷ đ25,2 tỷ đ720 tỷ đ52,8 tỷ đ—
202321 tỷ đ—806,4 tỷ đ32,2 tỷ đ0,1 tỷ đ
20241,9 tỷ đ—700,3 tỷ đ16,2 tỷ đ—
202511,1 tỷ đ—769,3 tỷ đ32,1 tỷ đ0,5 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng