HSV — HSV Viet Nam Group Joint Stock Company

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu HSV có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu HSV đạt 784.4 tỷ đồng. Tăng 40.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (28%) và Tài sản cố định (13%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HSV qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

784,4 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

573,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

211,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+40.9%

So với năm trước

Ngắn hạn 73.1% · Dài hạn 26.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền5,6 tỷ đ (0.7%)
Phải thu218,1 tỷ đ (27.8%)
Hàng tồn kho98,8 tỷ đ (12.6%)
Tài sản cố định104 tỷ đ (13.3%)
Bất động sản đầu tư67,3 tỷ đ (8.6%)
Đầu tư tài chính80 tỷ đ (10.2%)
Tài sản vô hình9,8 tỷ đ (1.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 74% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

5,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

40 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 10.9% tổng tài sản.

2018201920212022202320242025

Phải thu

217 tỷ đ

Phải thu khách hàng

1,2 tỷ đ

Phải thu khác

27.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: +51.0%.

Hàng tồn kho

98,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

12.6%

% tổng tài sản

+1.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

104 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

94,2 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

9,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 13.3% tổng tài sản, so với năm trước +362.4% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

2018201920212022202320242025

Tài sản vô hình

9,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.2%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

40 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

5.1%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (7 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
201826,2 tỷ đ2,1 tỷ đ7,1 tỷ đ3,8 tỷ đ4,7 tỷ đ
201970,9 tỷ đ7 tỷ đ20,5 tỷ đ15,7 tỷ đ6,4 tỷ đ
2021200,1 tỷ đ13,7 tỷ đ43,4 tỷ đ36,4 tỷ đ23 tỷ đ
2022336,8 tỷ đ47,9 tỷ đ93,8 tỷ đ71,7 tỷ đ29,8 tỷ đ
2023327,7 tỷ đ21,9 tỷ đ86,7 tỷ đ57,2 tỷ đ79,5 tỷ đ
2024403,9 tỷ đ33,8 tỷ đ135,7 tỷ đ61,8 tỷ đ24,5 tỷ đ
2025577 tỷ đ48,8 tỷ đ185,9 tỷ đ77,1 tỷ đ22,1 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

218,1 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

104 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

98,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng