HRC — CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU HÒA BÌNH

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu HRC có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu HRC đạt 830.9 tỷ đồng. Giảm 0.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (58%) và Tài sản cố định (54%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HRC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

830,9 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

117,8 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

713,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-0.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 14.2% · Dài hạn 85.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền31,7 tỷ đ (3.8%)
Phải thu31,2 tỷ đ (3.8%)
Hàng tồn kho34,8 tỷ đ (4.2%)
Tài sản cố định446,7 tỷ đ (53.8%)
Xây dựng cơ bản dở dang14,9 tỷ đ (1.8%)
Đầu tư tài chính478 tỷ đ (57.5%)
Tài sản vô hình0,8 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 125% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

31,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

239 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 61.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

4,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

26,9 tỷ đ

Phải thu khác

3.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: +213.5%.

Hàng tồn kho

34,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

4.2%

% tổng tài sản

-28.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

446,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

445,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 53.8% tổng tài sản, so với năm trước +36.2% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

14,9 tỷ đ

Giá trị

1.8%

% tổng tài sản

-90.6%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018840,5 tỷ đ32,2 tỷ đ9,1 tỷ đ24,4 tỷ đ202,3 tỷ đ
20191,1 nghìn tỷ đ248,1 tỷ đ6,6 tỷ đ42,2 tỷ đ255,6 tỷ đ
20201,1 nghìn tỷ đ29,7 tỷ đ30,7 tỷ đ22,7 tỷ đ271,9 tỷ đ
2021847,8 tỷ đ25 tỷ đ20,2 tỷ đ38,9 tỷ đ269,4 tỷ đ
2022810,6 tỷ đ13,2 tỷ đ14,2 tỷ đ24,6 tỷ đ264 tỷ đ
2023818,9 tỷ đ18 tỷ đ37,3 tỷ đ14,3 tỷ đ260,3 tỷ đ
2024845,9 tỷ đ75 tỷ đ12,3 tỷ đ27,4 tỷ đ287,9 tỷ đ
2025858,4 tỷ đ54,1 tỷ đ14,2 tỷ đ66,1 tỷ đ323,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

478 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

446,7 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

34,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng