HPW — Hai Phong Waterway Joint Stock Co

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu HPW đang có bao nhiêu nợ?

Tại quý 3/2026, nợ vay của cổ phiếu HPW là 777.0 tỷ đồng. Giảm 8.5% so với cùng kỳ năm trước. Nợ vay ròng (sau khi trừ tiền mặt) là 743.7 tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HPW qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,1 nghìn tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2026-Q3

777 tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

33,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

743,7 tỷ đ

Nợ vay ròng

so với 2025-Q3: -3.2%

so với 2025-Q3: -8.5%

 

Nợ vay > tiền mặt

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn67,5 tỷ đ (9%)
Vay dài hạn709,5 tỷ đ (91%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

35.7%

Nợ vay / Tổng tài sản

0.69x

Nợ vay / Vốn CSH

0.66x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

1.72x

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net debt — nợ vay lớn hơn tiền mặt
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

9,6 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

12 tỷ đ

Kỳ trước

8.83x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán23 tỷ đ
Người mua trả tiền trước2,3 tỷ đ
Chi phí phải trả82,9 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước10,2 tỷ đ
Phải trả người lao động102 tỷ đ
Phải trả khác23,5 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả1,1 nghìn tỷ đ
Nợ vay777 tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn67,5 tỷ đ
Nợ vay dài hạn709,5 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền33,3 tỷ đ
Nợ vay ròng743,7 tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH0.69x
Nợ vay ròng / EBITDA1.72x

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng