HND — Hai Phong Thermal Power JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu HND sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 3/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu HND là CAPEX (mua sắm TSCĐ), chiếm 100% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 6% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HND qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,1 nghìn tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q3

33 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q3

Vốn được phân bổ vào đâu?

CAPEX (mua sắm TSCĐ)33 tỷ đ (100%)
Cổ tức trả cổ đông0,1 tỷ đ (0%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)571,1 tỷ đ (52%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)522,6 tỷ đ (48%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 522,6 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

1.2%

CAPEX / Doanh thu

0.06x

CAPEX / CFO

0.30x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

0 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20181,5 nghìn tỷ đ-1,8 nghìn tỷ đ-308,1 tỷ đ
20191,1 nghìn tỷ đ-1,2 nghìn tỷ đ-105 tỷ đ
2020278,1 tỷ đ-498,1 tỷ đ-220 tỷ đ
20210 tỷ đ-184,3 tỷ đ-184,3 tỷ đ
20220 tỷ đ0 tỷ đ+0 tỷ đ
20230 tỷ đ-784,9 tỷ đ-784,9 tỷ đ
20240 tỷ đ-403,9 tỷ đ-403,9 tỷ đ
20250 tỷ đ0 tỷ đ+0 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0,1 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q3

0.9%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

1.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

2018183,4 tỷ đ
2019528,1 tỷ đ
2020709,9 tỷ đ
20211,1 nghìn tỷ đ
2022400,5 tỷ đ
2023492,3 tỷ đ
2024551,1 tỷ đ
2025200,1 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201810,9 tỷ đ—1,8 nghìn tỷ đ183,4 tỷ đ2 nghìn tỷ đ
201929,8 tỷ đ—1,2 nghìn tỷ đ528,1 tỷ đ2,6 nghìn tỷ đ
202014,3 tỷ đ—498,1 tỷ đ709,9 tỷ đ1,8 nghìn tỷ đ
202128,8 tỷ đ—184,3 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ
202251,2 tỷ đ—0 tỷ đ400,5 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ
202323,2 tỷ đ—784,9 tỷ đ492,3 tỷ đ661,4 tỷ đ
202433 tỷ đ—403,9 tỷ đ551,1 tỷ đ—
20258,5 tỷ đ—0 tỷ đ200,1 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về HND

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng