HGM — Ha Giang Mineral & Mechanics JSC
📅 Hôm nay 04/11/2026
Cổ phiếu HGM có những tài sản gì?
Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu HGM đạt 449.9 tỷ đồng. Giảm 33.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tiền & tương đương tiền (47%) và Đầu tư tài chính (29%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu HGM qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →449,9 tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q3
338,8 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
111 tỷ đ
Tài sản dài hạn
-33.4%
So với năm trước
Ngắn hạn 75.3% · Dài hạn 24.7% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 95% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
212,2 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
59 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 75.7% tổng tài sản.
Phải thu
0,2 tỷ đ
Phải thu khách hàng
7,5 tỷ đ
Phải thu khác
1.7%
% tổng tài sản
So với năm trước: -18.9%.
Hàng tồn kho
24,5 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
5.4%
% tổng tài sản
+133.5%
So với năm trước
Tài sản cố định
29,6 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
15,9 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
13,7 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 6.6% tổng tài sản, so với năm trước +50.8% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
13,7 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
3.1%
% tổng tài sản
Xây dựng cơ bản dở dang
12,8 tỷ đ
Giá trị
2.8%
% tổng tài sản
+7.6%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 250,6 tỷ đ | 17,1 tỷ đ | 8,7 tỷ đ | 15,4 tỷ đ | 36,7 tỷ đ |
| 2019 | 178,4 tỷ đ | 7,5 tỷ đ | 1,7 tỷ đ | 33,1 tỷ đ | 28,1 tỷ đ |
| 2020 | 178,4 tỷ đ | 18,7 tỷ đ | 13,3 tỷ đ | 36,5 tỷ đ | 20,1 tỷ đ |
| 2021 | 227 tỷ đ | 18,8 tỷ đ | 2,4 tỷ đ | 31,6 tỷ đ | 17,8 tỷ đ |
| 2022 | 215,5 tỷ đ | 20,1 tỷ đ | 7,2 tỷ đ | 39,6 tỷ đ | 17,3 tỷ đ |
| 2023 | 238,8 tỷ đ | 23,1 tỷ đ | 9,8 tỷ đ | 34,7 tỷ đ | 14,5 tỷ đ |
| 2024 | 424,9 tỷ đ | 105,2 tỷ đ | 10,4 tỷ đ | 23,8 tỷ đ | 17,8 tỷ đ |
| 2025 | 623,8 tỷ đ | 258,4 tỷ đ | 7,9 tỷ đ | 23,3 tỷ đ | 18,6 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Tiền & tương đương tiền
212,2 tỷ đ
#2
Đầu tư tài chính
128,4 tỷ đ
#3
Tài sản cố định
29,6 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.