HAT — Hanoi Beer Trading JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu HAT có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu HAT đạt 197.6 tỷ đồng. Giảm 24.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (16%) và Tiền & tương đương tiền (10%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HAT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

197,6 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

146,6 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

51 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-24.2%

So với năm trước

Ngắn hạn 74.2% · Dài hạn 25.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền19,4 tỷ đ (9.8%)
Phải thu31,4 tỷ đ (15.9%)
Hàng tồn kho4,3 tỷ đ (2.2%)
Tài sản cố định17,1 tỷ đ (8.7%)
Đầu tư tài chính15 tỷ đ (7.6%)
Tài sản vô hình0,5 tỷ đ (0.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 44% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

19,4 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

7,5 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 17.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

13,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

17,6 tỷ đ

Phải thu khác

15.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: -51.6%.

Hàng tồn kho

4,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

2.2%

% tổng tài sản

+61.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

17,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

16,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 8.7% tổng tài sản, so với năm trước +19.1% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.3%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018168,9 tỷ đ11,4 tỷ đ4,3 tỷ đ2 tỷ đ21,8 tỷ đ
2019152,4 tỷ đ8 tỷ đ4,5 tỷ đ0,6 tỷ đ22,7 tỷ đ
2020160,6 tỷ đ27,3 tỷ đ2,5 tỷ đ4,9 tỷ đ21,7 tỷ đ
2021127,7 tỷ đ12,7 tỷ đ5,6 tỷ đ3,4 tỷ đ18,3 tỷ đ
2022174,4 tỷ đ3,7 tỷ đ2,9 tỷ đ4,1 tỷ đ16,3 tỷ đ
2023196,5 tỷ đ8,8 tỷ đ3 tỷ đ0,3 tỷ đ14,7 tỷ đ
2024215,4 tỷ đ8,3 tỷ đ2,6 tỷ đ2,5 tỷ đ14,1 tỷ đ
2025221,2 tỷ đ11,3 tỷ đ41,2 tỷ đ6,1 tỷ đ14,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

31,4 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

19,4 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

17,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng