HAP — CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HAPACO

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu HAP sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 3/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu HAP là CAPEX (mua sắm TSCĐ), chiếm 81% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 114% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu HAP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

96,9 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q3

61,8 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q3

Vốn được phân bổ vào đâu?

CAPEX (mua sắm TSCĐ)50,1 tỷ đ (81%)
Trả nợ gốc vay11,7 tỷ đ (19%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)44 tỷ đ (45%)
Vay mới38 tỷ đ (39%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)14,9 tỷ đ (15%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 14,9 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

42.9%

CAPEX / Doanh thu

1.14x

CAPEX / CFO

31.18x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

494,6 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

64 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

52,8 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018128,1 tỷ đ-143,7 tỷ đ-15,6 tỷ đ
2019140,8 tỷ đ-139,1 tỷ đ+1,6 tỷ đ
2020103 tỷ đ-121,4 tỷ đ-18,4 tỷ đ
2021168,2 tỷ đ-177,1 tỷ đ-8,9 tỷ đ
202271,9 tỷ đ-76,2 tỷ đ-4,4 tỷ đ
202343,4 tỷ đ-50,5 tỷ đ-7,2 tỷ đ
202446,3 tỷ đ-50,1 tỷ đ-3,8 tỷ đ
202541,7 tỷ đ-50,2 tỷ đ-8,4 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q3

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20180 tỷ đ
201933,3 tỷ đ
202016,6 tỷ đ
202133,3 tỷ đ
202244,4 tỷ đ
202355,5 tỷ đ
20240 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201824,3 tỷ đ—143,7 tỷ đ0 tỷ đ15 tỷ đ
20193,4 tỷ đ—139,1 tỷ đ33,3 tỷ đ0,3 tỷ đ
20206,6 tỷ đ—121,4 tỷ đ16,6 tỷ đ—
20215,7 tỷ đ0,1 tỷ đ177,1 tỷ đ33,3 tỷ đ66,9 tỷ đ
20223,7 tỷ đ547,3 tỷ đ76,2 tỷ đ44,4 tỷ đ112,8 tỷ đ
20233,5 tỷ đ—50,5 tỷ đ55,5 tỷ đ10,3 tỷ đ
20246,8 tỷ đ464,4 tỷ đ50,1 tỷ đ0 tỷ đ—
202517,5 tỷ đ—50,2 tỷ đ0 tỷ đ35 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về HAP

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng