GTA — CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN GỖ THUẬN AN

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu GTA có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu GTA đạt 300.0 tỷ đồng. Tăng 0.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (10%) và Phải thu (9%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu GTA qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

300 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

276 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

24,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+0.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 92.0% · Dài hạn 8.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền3,2 tỷ đ (1.1%)
Phải thu25,7 tỷ đ (8.6%)
Hàng tồn kho28,6 tỷ đ (9.5%)
Tài sản cố định19,9 tỷ đ (6.6%)
Bất động sản đầu tư1,2 tỷ đ (0.4%)
Xây dựng cơ bản dở dang0 tỷ đ (0.0%)
Đầu tư tài chính4 tỷ đ (1.3%)
Tài sản vô hình0,3 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 28% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

3,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

2 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 2.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

25,2 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,5 tỷ đ

Phải thu khác

8.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: +32.4%.

Hàng tồn kho

28,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

9.5%

% tổng tài sản

-40.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

19,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

19,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 6.6% tổng tài sản, so với năm trước -15.0% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018661,3 tỷ đ35,3 tỷ đ33 tỷ đ185,2 tỷ đ39,6 tỷ đ
2019550,9 tỷ đ8,1 tỷ đ41,4 tỷ đ109,4 tỷ đ36 tỷ đ
2020508,4 tỷ đ47,1 tỷ đ35,5 tỷ đ49 tỷ đ34,8 tỷ đ
2021467,8 tỷ đ19,3 tỷ đ35,5 tỷ đ86,9 tỷ đ32,7 tỷ đ
2022376,1 tỷ đ35 tỷ đ13 tỷ đ55,7 tỷ đ35,2 tỷ đ
2023338,1 tỷ đ6 tỷ đ12,7 tỷ đ48,4 tỷ đ28,9 tỷ đ
2024319,7 tỷ đ2,3 tỷ đ17,9 tỷ đ66,9 tỷ đ28,5 tỷ đ
2025310,8 tỷ đ18,6 tỷ đ23,3 tỷ đ40 tỷ đ23 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

28,6 tỷ đ

#2

Phải thu

25,7 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

19,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng