GSP — CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI SẢN PHẨM KHÍ QUỐC TẾ

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu GSP có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu GSP đạt 2.1 nghìn tỷ đồng. Tăng 2.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (68%) và Phải thu (15%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu GSP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

654,3 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

1,5 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+2.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 30.6% · Dài hạn 69.4% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền36,8 tỷ đ (1.7%)
Phải thu317,1 tỷ đ (14.8%)
Hàng tồn kho54 tỷ đ (2.5%)
Tài sản cố định1,5 nghìn tỷ đ (68.1%)
Xây dựng cơ bản dở dang4,4 tỷ đ (0.2%)
Tài sản vô hình1,7 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 87% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

36,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 1.7% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

300,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

17 tỷ đ

Phải thu khác

14.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: -36.7%.

Hàng tồn kho

54 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

2.5%

% tổng tài sản

+21.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

1,5 nghìn tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

1,5 nghìn tỷ đ

TSCĐ hữu hình

1,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 68.1% tổng tài sản, so với năm trước +15.7% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

1,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

4,4 tỷ đ

Giá trị

0.2%

% tổng tài sản

+92.6%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018690,7 tỷ đ24,9 tỷ đ148,3 tỷ đ24,3 tỷ đ279,3 tỷ đ
2019902,5 tỷ đ53,2 tỷ đ98,3 tỷ đ17,2 tỷ đ534,1 tỷ đ
2020877,2 tỷ đ78,8 tỷ đ89,7 tỷ đ13,7 tỷ đ481,3 tỷ đ
20211,3 nghìn tỷ đ139,6 tỷ đ182,7 tỷ đ21,9 tỷ đ755,2 tỷ đ
20221,5 nghìn tỷ đ89,6 tỷ đ140,1 tỷ đ26,8 tỷ đ982,9 tỷ đ
20231,5 nghìn tỷ đ182,2 tỷ đ245,4 tỷ đ47,3 tỷ đ864,5 tỷ đ
20241,7 nghìn tỷ đ129,2 tỷ đ187,7 tỷ đ40,6 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ
20252 nghìn tỷ đ197,3 tỷ đ354,2 tỷ đ45,4 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

1,5 nghìn tỷ đ

#2

Phải thu

317,1 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

54 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng