GEX — TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VIỆT NAM

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu GEX sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 3/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu GEX là Trả nợ gốc vay, chiếm 83% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 31% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu GEX qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

13,5 nghìn tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q3

14,7 nghìn tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q3

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay12,3 nghìn tỷ đ (83%)
Đầu tư vào công ty khác954 tỷ đ (6%)
Cổ tức trả cổ đông766,6 tỷ đ (5%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)738 tỷ đ (5%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới10,4 nghìn tỷ đ (77%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)2,4 nghìn tỷ đ (18%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)668,7 tỷ đ (5%)
Thoái vốn, thu hồi đầu tư2,1 tỷ đ (0%)
Thanh lý tài sản0,4 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 668,7 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

5.3%

CAPEX / Doanh thu

0.31x

CAPEX / CFO

1.23x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

17,8 nghìn tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

16,2 nghìn tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

17,3 nghìn tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20188,3 nghìn tỷ đ-8,1 nghìn tỷ đ+209,9 tỷ đ
201918 nghìn tỷ đ-15,3 nghìn tỷ đ+2,7 nghìn tỷ đ
202021,1 nghìn tỷ đ-17,7 nghìn tỷ đ+3,4 nghìn tỷ đ
202131,8 nghìn tỷ đ-25 nghìn tỷ đ+6,8 nghìn tỷ đ
202219,7 nghìn tỷ đ-25 nghìn tỷ đ-5,3 nghìn tỷ đ
202322,3 nghìn tỷ đ-19,1 nghìn tỷ đ+3,2 nghìn tỷ đ
202426,9 nghìn tỷ đ-27,1 nghìn tỷ đ-280,6 tỷ đ
202538,8 nghìn tỷ đ-28,3 nghìn tỷ đ+10,4 nghìn tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

766,6 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q3

3223.6%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

4674.1%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

2018479,3 tỷ đ
2019170,5 tỷ đ
202047,6 tỷ đ
2021347,3 tỷ đ
20221,4 nghìn tỷ đ
2023792,7 tỷ đ
2024521,8 tỷ đ
20252,4 nghìn tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20181,1 nghìn tỷ đ3,1 nghìn tỷ đ8,1 nghìn tỷ đ479,3 tỷ đ—
20191,5 nghìn tỷ đ3,8 nghìn tỷ đ15,3 nghìn tỷ đ170,5 tỷ đ224,2 tỷ đ
20201,9 nghìn tỷ đ3,5 nghìn tỷ đ17,7 nghìn tỷ đ47,6 tỷ đ—
20218 nghìn tỷ đ—25 nghìn tỷ đ347,3 tỷ đ369 tỷ đ
20224,1 nghìn tỷ đ150 tỷ đ25 nghìn tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ
20235,3 nghìn tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ19,1 nghìn tỷ đ792,7 tỷ đ—
20243,8 nghìn tỷ đ340,1 tỷ đ27,1 nghìn tỷ đ521,8 tỷ đ825,1 tỷ đ
20255,8 nghìn tỷ đ2,4 nghìn tỷ đ28,3 nghìn tỷ đ2,4 nghìn tỷ đ2,7 nghìn tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng