F88 — F88 Investment JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu F88 có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu F88 đạt 9.2 nghìn tỷ đồng. Tăng 46.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tiền & tương đương tiền (14%) và Đầu tư tài chính (13%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu F88 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

9,2 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

7,5 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

1,7 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+46.5%

So với năm trước

Ngắn hạn 81.7% · Dài hạn 18.3% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền1,3 nghìn tỷ đ (14.1%)
Phải thu561,5 tỷ đ (6.1%)
Hàng tồn kho2,3 tỷ đ (0.0%)
Tài sản cố định43,7 tỷ đ (0.5%)
Xây dựng cơ bản dở dang1 tỷ đ (0.0%)
Đầu tư tài chính1,2 nghìn tỷ đ (13.2%)
Tài sản vô hình36,1 tỷ đ (0.4%)

Các khoản mục trên xác nhận được 34% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

1,3 nghìn tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

1,2 nghìn tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 27.4% tổng tài sản.

202020212022202320242025

Phải thu

290,2 tỷ đ

Phải thu khách hàng

271,3 tỷ đ

Phải thu khác

6.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: +48.0%.

Hàng tồn kho

2,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.0%

% tổng tài sản

+7.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

43,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

7,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

36,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 0.5% tổng tài sản, so với năm trước -14.6% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

202020212022202320242025

Tài sản vô hình

36,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.4%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

1 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

-48.1%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (6 năm gần nhất: 2020–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20201,4 nghìn tỷ đ192,7 tỷ đ54,4 tỷ đ1,9 tỷ đ2,6 tỷ đ
20212,2 nghìn tỷ đ272,8 tỷ đ65,2 tỷ đ2,5 tỷ đ1,9 tỷ đ
20224,4 nghìn tỷ đ427,4 tỷ đ349,9 tỷ đ2,1 tỷ đ23,9 tỷ đ
20234 nghìn tỷ đ217,4 tỷ đ288,5 tỷ đ1,6 tỷ đ47,3 tỷ đ
20245 nghìn tỷ đ630,5 tỷ đ290,3 tỷ đ1,2 tỷ đ45,2 tỷ đ
20256,8 nghìn tỷ đ280,4 tỷ đ403 tỷ đ1,5 tỷ đ48,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tiền & tương đương tiền

1,3 nghìn tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

1,2 nghìn tỷ đ

#3

Phải thu

561,5 tỷ đ

📰 Bản tin báo cáo tài chính Quý 2/2026F88 quý 2/2026: doanh thu hoạt động đạt 1,2 nghìn tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế đạt 303 tỷ đồng.Xem bản tin →

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng