EID — Hanoi Education Investment & Development JSC
📅 Hôm nay 04/11/2026
Cổ phiếu EID có những tài sản gì?
Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu EID đạt 1.2 nghìn tỷ đồng. Tăng 44.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (55%) và Tiền & tương đương tiền (14%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu EID qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →1,2 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q3
1,2 nghìn tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
67,3 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+44.9%
So với năm trước
Ngắn hạn 94.5% · Dài hạn 5.5% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 79% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
171,5 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0,1 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
20,1 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 17.2% tổng tài sản.
Phải thu
669,1 tỷ đ
Phải thu khách hàng
2,6 tỷ đ
Phải thu khác
54.6%
% tổng tài sản
So với năm trước: +124.6%.
Hàng tồn kho
40,2 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
3.3%
% tổng tài sản
-62.9%
So với năm trước
Tài sản cố định
8,2 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
8,2 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 0.7% tổng tài sản, so với năm trước +47.4% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
18,9 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
1.5%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 446,1 tỷ đ | 53,8 tỷ đ | 65,7 tỷ đ | 176,5 tỷ đ | 4 tỷ đ |
| 2019 | 468,1 tỷ đ | 68,3 tỷ đ | 55,7 tỷ đ | 199 tỷ đ | 1,7 tỷ đ |
| 2020 | 478,9 tỷ đ | 173 tỷ đ | 70,4 tỷ đ | 145,1 tỷ đ | 0,3 tỷ đ |
| 2021 | 505,4 tỷ đ | 196,9 tỷ đ | 87,7 tỷ đ | 129,9 tỷ đ | 2,7 tỷ đ |
| 2022 | 543,3 tỷ đ | 193,5 tỷ đ | 78,7 tỷ đ | 170,6 tỷ đ | 4,7 tỷ đ |
| 2023 | 636,4 tỷ đ | 222,4 tỷ đ | 30,4 tỷ đ | 95 tỷ đ | 3,8 tỷ đ |
| 2024 | 668,4 tỷ đ | 436 tỷ đ | 36 tỷ đ | 98,7 tỷ đ | 5,9 tỷ đ |
| 2025 | 663,6 tỷ đ | 347 tỷ đ | 44 tỷ đ | 79,1 tỷ đ | 5,1 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Phải thu
671,7 tỷ đ
#2
Tiền & tương đương tiền
171,5 tỷ đ
#3
Đầu tư tài chính
40,3 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.