DTT — CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ ĐÔ THÀNH

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu DTT có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu DTT đạt 204.6 tỷ đồng. Tăng 13.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (37%) và Hàng tồn kho (20%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu DTT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

204,6 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

124,7 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

79,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+13.5%

So với năm trước

Ngắn hạn 60.9% · Dài hạn 39.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền40,8 tỷ đ (19.9%)
Phải thu38,1 tỷ đ (18.6%)
Hàng tồn kho41,5 tỷ đ (20.3%)
Tài sản cố định76,6 tỷ đ (37.4%)
Đầu tư tài chính0 tỷ đ (0.0%)
Tài sản vô hình14 tỷ đ (6.8%)

Các khoản mục trên xác nhận được 103% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

40,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 19.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

38,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0 tỷ đ

Phải thu khác

18.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: +29.8%.

Hàng tồn kho

41,5 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

20.3%

% tổng tài sản

+15.5%

So với năm trước

Tài sản cố định

76,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

62,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

14 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 37.4% tổng tài sản, so với năm trước -1.8% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

14 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

6.8%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018177,5 tỷ đ11,8 tỷ đ30,9 tỷ đ46,3 tỷ đ78,7 tỷ đ
2019168,7 tỷ đ22,2 tỷ đ36,3 tỷ đ29 tỷ đ78,9 tỷ đ
2020168,4 tỷ đ43,2 tỷ đ21,4 tỷ đ28,7 tỷ đ75,1 tỷ đ
2021152,1 tỷ đ18,6 tỷ đ18,8 tỷ đ35,6 tỷ đ74 tỷ đ
2022166,7 tỷ đ33,2 tỷ đ20 tỷ đ32,1 tỷ đ74,6 tỷ đ
2023171,5 tỷ đ27,8 tỷ đ24,2 tỷ đ33,7 tỷ đ77,5 tỷ đ
2024181,4 tỷ đ37,1 tỷ đ25,2 tỷ đ35,5 tỷ đ80,2 tỷ đ
2025186 tỷ đ34,4 tỷ đ33 tỷ đ34,5 tỷ đ76 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

76,6 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

41,5 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

40,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng