DNA — An Giang Power and Water Supply Joint Stock Co

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu DNA đang có bao nhiêu nợ?

Tại quý 3/2026, nợ vay của cổ phiếu DNA là 309.7 tỷ đồng. Tăng 16.1% so với cùng kỳ năm trước. Nợ vay ròng (sau khi trừ tiền mặt) là 158.5 tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu DNA qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

747,5 tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2026-Q3

309,7 tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

151,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

158,5 tỷ đ

Nợ vay ròng

so với 2025-Q3: -0.4%

so với 2025-Q3: +16.1%

 

Nợ vay > tiền mặt

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn42,1 tỷ đ (14%)
Vay dài hạn267,6 tỷ đ (86%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

18.7%

Nợ vay / Tổng tài sản

0.34x

Nợ vay / Vốn CSH

0.17x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

0.48x

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net debt — nợ vay lớn hơn tiền mặt
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

6,4 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

5,5 tỷ đ

Kỳ trước

10.80x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán185,1 tỷ đ
Người mua trả tiền trước1,4 tỷ đ
Chi phí phải trả0,9 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước25,4 tỷ đ
Phải trả người lao động48,9 tỷ đ
Phải trả khác22,1 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả747,5 tỷ đ
Nợ vay309,7 tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn42,1 tỷ đ
Nợ vay dài hạn267,6 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền151,2 tỷ đ
Nợ vay ròng158,5 tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH0.34x
Nợ vay ròng / EBITDA0.48x

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về DNA

Cổ phiếu DNA là công ty gì?Mô hình kinh doanh của cổ phiếu DNA là gì?Công suất và tỷ lệ sử dụng công suất của cổ phiếu DNA ra sao?Sản lượng nước của cổ phiếu DNA thay đổi thế nào?Cổ phiếu DNA có những tài sản gì?Khu vực phục vụ của cổ phiếu DNA ở đâu?Biên lợi nhuận của cổ phiếu DNA thay đổi thế nào?Chi phí đầu vào của cổ phiếu DNA gồm những gì?Cổ phiếu DNA có lợi thế cạnh tranh gì?Capex của cổ phiếu DNA cho dự án mới bao nhiêu?Chi phí lớn nhất của cổ phiếu DNA là gì?Biên lợi nhuận của cổ phiếu DNA thay đổi thế nào?Dòng tiền của cổ phiếu DNA có ổn định không?Dòng tiền của cổ phiếu DNA đến từ đâu?Khả năng trả cổ tức của cổ phiếu DNA ra sao?Cổ phiếu DNA sử dụng vốn như thế nào?Kết quả kinh doanh của cổ phiếu DNA thay đổi thế nào?Lợi thế độc quyền/khu vực và rào cản gia nhập của cổ phiếu DNA là gì?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu DNA giảm?Rủi ro đầu tư lớn của cổ phiếu DNA là gì?Rủi ro chính của cổ phiếu DNA là gì?Rủi ro công nợ của cổ phiếu DNA là gì?Cổ phiếu DNA so với các doanh nghiệp cùng ngành thế nào?Định giá cổ phiếu DNA hiện tại thế nào?Định giá cổ phiếu DNA nên nhìn vào EV/EBITDA hay P/E?Cổ phiếu DNA đang có setup kỹ thuật nào?Hồ sơ doanh nghiệp của cổ phiếu DNA có những gì?
Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng