DLG — CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐỨC LONG GIA LAI
📅 Hôm nay 04/11/2026
Cổ phiếu DLG có những tài sản gì?
Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu DLG đạt 4.5 nghìn tỷ đồng. Tăng 2.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (30%) và Đầu tư tài chính (28%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu DLG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →4,5 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q3
2,1 nghìn tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
2,4 nghìn tỷ đ
Tài sản dài hạn
+2.9%
So với năm trước
Ngắn hạn 46.7% · Dài hạn 53.3% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 77% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
104 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
175 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
551,5 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 29.9% tổng tài sản.
Phải thu
579,1 tỷ đ
Phải thu khách hàng
7,5 tỷ đ
Phải thu khác
13.0%
% tổng tài sản
So với năm trước: -59.5%.
Hàng tồn kho
104,5 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
2.3%
% tổng tài sản
-7.3%
So với năm trước
Tài sản cố định
1,3 nghìn tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
1,3 nghìn tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 29.9% tổng tài sản, so với năm trước -33.2% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
509,3 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
11.3%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Xây dựng cơ bản dở dang
43,5 tỷ đ
Giá trị
1.0%
% tổng tài sản
+19.5%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 8,7 nghìn tỷ đ | 79,6 tỷ đ | 1,1 nghìn tỷ đ | 745 tỷ đ | 3 nghìn tỷ đ |
| 2019 | 8,6 nghìn tỷ đ | 168 tỷ đ | 1,5 nghìn tỷ đ | 405,3 tỷ đ | 2,9 nghìn tỷ đ |
| 2020 | 8,2 nghìn tỷ đ | 138,1 tỷ đ | 1,5 nghìn tỷ đ | 402,7 tỷ đ | 3,2 nghìn tỷ đ |
| 2021 | 7,1 nghìn tỷ đ | 122,6 tỷ đ | 1,2 nghìn tỷ đ | 369,4 tỷ đ | 2,9 nghìn tỷ đ |
| 2022 | 5,6 nghìn tỷ đ | 118 tỷ đ | 1,3 nghìn tỷ đ | 243,5 tỷ đ | 2,6 nghìn tỷ đ |
| 2023 | 5,1 nghìn tỷ đ | 194,7 tỷ đ | 1,5 nghìn tỷ đ | 178,4 tỷ đ | 2,4 nghìn tỷ đ |
| 2024 | 4,3 nghìn tỷ đ | 95 tỷ đ | 1,4 nghìn tỷ đ | 112,6 tỷ đ | 2,2 nghìn tỷ đ |
| 2025 | 4,2 nghìn tỷ đ | 29,1 tỷ đ | 1,9 nghìn tỷ đ | 103,8 tỷ đ | 1,4 nghìn tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Tài sản cố định
1,3 nghìn tỷ đ
#2
Đầu tư tài chính
1,2 nghìn tỷ đ
#3
Phải thu
586,6 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.