DAT — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DU LỊCH VÀ PHÁT TRIỂN THỦY SẢN

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu DAT có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu DAT đạt 1.4 nghìn tỷ đồng. Giảm 11.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (30%) và Tài sản cố định (10%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu DAT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,4 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

1,2 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

229,7 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-11.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 83.8% · Dài hạn 16.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền95,4 tỷ đ (6.7%)
Phải thu426,2 tỷ đ (30.1%)
Hàng tồn kho117,4 tỷ đ (8.3%)
Tài sản cố định139,6 tỷ đ (9.9%)
Bất động sản đầu tư87,7 tỷ đ (6.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,7 tỷ đ (0.1%)
Tài sản vô hình31,1 tỷ đ (2.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 63% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

95,4 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 6.7% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

425,9 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,3 tỷ đ

Phải thu khác

30.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: -33.7%.

Hàng tồn kho

117,4 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

8.3%

% tổng tài sản

+59.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

139,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

108,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

31,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 9.9% tổng tài sản, so với năm trước -18.5% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

31,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

2.2%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,7 tỷ đ

Giá trị

0.1%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,4 nghìn tỷ đ93,5 tỷ đ177,7 tỷ đ180 tỷ đ356,5 tỷ đ
20191,6 nghìn tỷ đ178,8 tỷ đ334,2 tỷ đ47,6 tỷ đ328 tỷ đ
20201,6 nghìn tỷ đ353,8 tỷ đ361,6 tỷ đ107,2 tỷ đ308,1 tỷ đ
20211,6 nghìn tỷ đ115,9 tỷ đ478,6 tỷ đ110,7 tỷ đ255,8 tỷ đ
20221,8 nghìn tỷ đ229,9 tỷ đ578,2 tỷ đ79,4 tỷ đ271,4 tỷ đ
20231,7 nghìn tỷ đ463,4 tỷ đ364,4 tỷ đ56,7 tỷ đ238,1 tỷ đ
20241,5 nghìn tỷ đ66,3 tỷ đ423,9 tỷ đ98 tỷ đ196,3 tỷ đ
20251,5 nghìn tỷ đ112,2 tỷ đ508,9 tỷ đ112 tỷ đ162,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

426,2 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

139,6 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

117,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng