CTT — Vinacomin - Machinery JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu CTT có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu CTT đạt 773.2 tỷ đồng. Tăng 18.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (49%) và Phải thu (41%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu CTT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

773,2 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

693,6 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

79,6 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+18.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 89.7% · Dài hạn 10.3% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền16,6 tỷ đ (2.1%)
Phải thu319,5 tỷ đ (41.3%)
Hàng tồn kho377,8 tỷ đ (48.9%)
Tài sản cố định67,1 tỷ đ (8.7%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,9 tỷ đ (0.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 101% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

16,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 2.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

298,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

21,4 tỷ đ

Phải thu khác

41.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: -12.3%.

Hàng tồn kho

377,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

48.9%

% tổng tài sản

+79.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

67,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

67,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 8.7% tổng tài sản, so với năm trước -7.6% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

1,9 tỷ đ

Giá trị

0.2%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018614,9 tỷ đ2,4 tỷ đ320,3 tỷ đ112,1 tỷ đ189,8 tỷ đ
2019496,2 tỷ đ2,9 tỷ đ221,1 tỷ đ90,3 tỷ đ188,7 tỷ đ
2020547,4 tỷ đ2,2 tỷ đ234,7 tỷ đ142,6 tỷ đ173,1 tỷ đ
2021547,3 tỷ đ1,6 tỷ đ286,1 tỷ đ103 tỷ đ157,8 tỷ đ
2022667,6 tỷ đ2,6 tỷ đ406,6 tỷ đ128,4 tỷ đ137,1 tỷ đ
2023686,3 tỷ đ6,2 tỷ đ302,4 tỷ đ245 tỷ đ128,2 tỷ đ
2024737,5 tỷ đ7,6 tỷ đ393,3 tỷ đ234,2 tỷ đ98 tỷ đ
2025733,6 tỷ đ7,5 tỷ đ338,7 tỷ đ315,7 tỷ đ75,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

377,8 tỷ đ

#2

Phải thu

319,5 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

67,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng