CMS — CMH Vietnam Group Joint Stock Company

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu CMS có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu CMS đạt 632.8 tỷ đồng. Giảm 1.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (38%) và Phải thu (23%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu CMS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

632,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

316,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

316,7 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-1.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 50.0% · Dài hạn 50.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền13,7 tỷ đ (2.2%)
Phải thu146,9 tỷ đ (23.2%)
Hàng tồn kho100,7 tỷ đ (15.9%)
Tài sản cố định12,9 tỷ đ (2.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang3,3 tỷ đ (0.5%)
Đầu tư tài chính240 tỷ đ (37.9%)
Tài sản vô hình0,1 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 82% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

13,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

240 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 40.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

57,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

89,9 tỷ đ

Phải thu khác

23.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: -71.0%.

Hàng tồn kho

100,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

15.9%

% tổng tài sản

+35.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

12,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

12,8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 2.0% tổng tài sản, so với năm trước -27.8% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

3,3 tỷ đ

Giá trị

0.5%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018621,2 tỷ đ78,8 tỷ đ188,1 tỷ đ80,8 tỷ đ121,9 tỷ đ
2019626,3 tỷ đ10,2 tỷ đ145,9 tỷ đ122,5 tỷ đ224,3 tỷ đ
2020375,6 tỷ đ19,5 tỷ đ119,2 tỷ đ87,3 tỷ đ6,1 tỷ đ
2021380 tỷ đ15 tỷ đ232 tỷ đ50,7 tỷ đ5,7 tỷ đ
2022498 tỷ đ38 tỷ đ352,7 tỷ đ27,9 tỷ đ31,8 tỷ đ
2023427,4 tỷ đ57,2 tỷ đ250,6 tỷ đ83 tỷ đ26,3 tỷ đ
2024560,1 tỷ đ8,4 tỷ đ389,1 tỷ đ119,7 tỷ đ20,7 tỷ đ
2025641,4 tỷ đ12 tỷ đ484,6 tỷ đ68,4 tỷ đ15,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

240 tỷ đ

#2

Phải thu

146,9 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

100,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng