CFV — Thang Loi Coffee Joint Stock Co

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu CFV có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu CFV đạt 292.6 tỷ đồng. Tăng 26.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (29%) và Tài sản cố định (21%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu CFV qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

292,6 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

210,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

82,5 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+26.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 71.8% · Dài hạn 28.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền0,6 tỷ đ (0.2%)
Phải thu37,9 tỷ đ (13.0%)
Hàng tồn kho84,5 tỷ đ (28.9%)
Tài sản cố định61,3 tỷ đ (21.0%)
Bất động sản đầu tư9,4 tỷ đ (3.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang3,1 tỷ đ (1.0%)
Tài sản vô hình0,1 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 67% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

0,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 0.2% tổng tài sản.

2018202020212022202320242025

Phải thu

3,9 tỷ đ

Phải thu khách hàng

34,1 tỷ đ

Phải thu khác

13.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: +13.5%.

Hàng tồn kho

84,5 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

28.9%

% tổng tài sản

+226.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

61,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

61,2 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 21.0% tổng tài sản, so với năm trước +86.6% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

2018202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

3,1 tỷ đ

Giá trị

1.0%

% tổng tài sản

-84.6%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (7 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018160,2 tỷ đ4,9 tỷ đ15,7 tỷ đ18,4 tỷ đ66,4 tỷ đ
2020216,7 tỷ đ0,6 tỷ đ13,7 tỷ đ76,1 tỷ đ40,2 tỷ đ
2021183,8 tỷ đ1,1 tỷ đ21,9 tỷ đ36,5 tỷ đ41,2 tỷ đ
2022210,1 tỷ đ1,1 tỷ đ29,2 tỷ đ63,1 tỷ đ37 tỷ đ
2023279,3 tỷ đ0,7 tỷ đ33,9 tỷ đ128,4 tỷ đ35,1 tỷ đ
2024243,1 tỷ đ6,5 tỷ đ19,4 tỷ đ41,7 tỷ đ35,7 tỷ đ
2025347,8 tỷ đ6,6 tỷ đ62,2 tỷ đ103,7 tỷ đ53,8 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

84,5 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

61,3 tỷ đ

#3

Phải thu

37,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng