CAG — An Giang Port JSC
📅 Hôm nay 04/11/2026
Cổ phiếu CAG có những tài sản gì?
Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu CAG đạt 148.7 tỷ đồng. Tăng 1.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (27%) và Phải thu (17%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu CAG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →148,7 tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q3
103,1 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
45,7 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+1.4%
So với năm trước
Ngắn hạn 69.3% · Dài hạn 30.7% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 60% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
11 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
2,8 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 12.2% tổng tài sản.
Phải thu
15,3 tỷ đ
Phải thu khách hàng
10,2 tỷ đ
Phải thu khác
17.2%
% tổng tài sản
So với năm trước: -5.2%.
Hàng tồn kho
1,9 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
1.3%
% tổng tài sản
-9.4%
So với năm trước
Tài sản cố định
40,8 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
37,8 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
3,1 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 27.4% tổng tài sản, so với năm trước -13.1% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
3,1 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
2.1%
% tổng tài sản
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 151,9 tỷ đ | 38,4 tỷ đ | 15,1 tỷ đ | 2,6 tỷ đ | 81,9 tỷ đ |
| 2019 | 152,6 tỷ đ | 6,9 tỷ đ | 13,9 tỷ đ | 2,4 tỷ đ | 78,4 tỷ đ |
| 2020 | 153,5 tỷ đ | 10,3 tỷ đ | 12,6 tỷ đ | 2,1 tỷ đ | 73,2 tỷ đ |
| 2021 | 155,5 tỷ đ | 17,4 tỷ đ | 13,2 tỷ đ | 2,9 tỷ đ | 66,3 tỷ đ |
| 2022 | 157,5 tỷ đ | 9,5 tỷ đ | 16,2 tỷ đ | 3,9 tỷ đ | 62,1 tỷ đ |
| 2023 | 152,1 tỷ đ | 9,5 tỷ đ | 13,8 tỷ đ | 2,6 tỷ đ | 55,4 tỷ đ |
| 2024 | 148,1 tỷ đ | 10,8 tỷ đ | 23,1 tỷ đ | 2,6 tỷ đ | 49,1 tỷ đ |
| 2025 | 148,4 tỷ đ | 16,3 tỷ đ | 26,3 tỷ đ | 1,7 tỷ đ | 45,2 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Tài sản cố định
40,8 tỷ đ
#2
Phải thu
25,5 tỷ đ
#3
Tiền & tương đương tiền
11 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.