BWE — CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC – MÔI TRƯỜNG BÌNH DƯƠNG
📅 Hôm nay 04/11/2026
Cổ phiếu BWE có những tài sản gì?
Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu BWE đạt 17.2 nghìn tỷ đồng. Tăng 15.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (43%) và Tài sản cố định (31%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu BWE qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →17,2 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q3
4,6 nghìn tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
12,6 nghìn tỷ đ
Tài sản dài hạn
+15.3%
So với năm trước
Ngắn hạn 26.8% · Dài hạn 73.2% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 107% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
1,7 nghìn tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
3,8 nghìn tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 53.4% tổng tài sản.
Phải thu
493,8 tỷ đ
Phải thu khách hàng
324,8 tỷ đ
Phải thu khác
4.8%
% tổng tài sản
So với năm trước: +3.6%.
Hàng tồn kho
849,5 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
4.9%
% tổng tài sản
-23.0%
So với năm trước
Tài sản cố định
5,3 nghìn tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
5,2 nghìn tỷ đ
TSCĐ hữu hình
131,5 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 30.8% tổng tài sản, so với năm trước +15.9% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
131,5 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.8%
% tổng tài sản
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
3 nghìn tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
17.2%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Xây dựng cơ bản dở dang
2,2 nghìn tỷ đ
Giá trị
12.6%
% tổng tài sản
+12.6%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 13,8 nghìn tỷ đ | 167,4 tỷ đ | 466,6 tỷ đ | 379,8 tỷ đ | 4,3 nghìn tỷ đ |
| 2019 | 6,2 nghìn tỷ đ | 74,7 tỷ đ | 496,6 tỷ đ | 484,1 tỷ đ | 2,3 nghìn tỷ đ |
| 2020 | 8,2 nghìn tỷ đ | 728 tỷ đ | 515,6 tỷ đ | 621,7 tỷ đ | 2,7 nghìn tỷ đ |
| 2021 | 9,1 nghìn tỷ đ | 476 tỷ đ | 835,6 tỷ đ | 697,7 tỷ đ | 3,3 nghìn tỷ đ |
| 2022 | 10 nghìn tỷ đ | 275,3 tỷ đ | 874,5 tỷ đ | 713,8 tỷ đ | 3,6 nghìn tỷ đ |
| 2023 | 12,1 nghìn tỷ đ | 655,4 tỷ đ | 761,3 tỷ đ | 923,2 tỷ đ | 4,5 nghìn tỷ đ |
| 2024 | 14,2 nghìn tỷ đ | 1 nghìn tỷ đ | 1,6 nghìn tỷ đ | 1,2 nghìn tỷ đ | 5 nghìn tỷ đ |
| 2025 | 15,1 nghìn tỷ đ | 1,1 nghìn tỷ đ | 971,8 tỷ đ | 852,7 tỷ đ | 4,7 nghìn tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Đầu tư tài chính
7,5 nghìn tỷ đ
#2
Tài sản cố định
5,3 nghìn tỷ đ
#3
Xây dựng cơ bản dở dang
2,2 nghìn tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.