BSA — Buon Don Hydropower JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu BSA có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu BSA đạt 1.1 nghìn tỷ đồng. Giảm 9.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (53%) và Phải thu (35%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu BSA qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

436,8 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

676,5 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-9.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 39.2% · Dài hạn 60.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền15,9 tỷ đ (1.4%)
Phải thu391,7 tỷ đ (35.2%)
Hàng tồn kho2,4 tỷ đ (0.2%)
Tài sản cố định589,5 tỷ đ (53.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang2,9 tỷ đ (0.3%)
Tài sản vô hình3,5 tỷ đ (0.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 90% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

15,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 1.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

287,6 tỷ đ

Phải thu khách hàng

104 tỷ đ

Phải thu khác

35.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: -0.8%.

Hàng tồn kho

2,4 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.2%

% tổng tài sản

+21.5%

So với năm trước

Tài sản cố định

589,5 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

586,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

3,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 53.0% tổng tài sản, so với năm trước -15.8% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

3,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.3%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

2,9 tỷ đ

Giá trị

0.3%

% tổng tài sản

-70.8%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,8 nghìn tỷ đ73,5 tỷ đ155,4 tỷ đ1 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ
20191,8 nghìn tỷ đ59,2 tỷ đ214,8 tỷ đ14,2 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ
20201,7 nghìn tỷ đ70,4 tỷ đ207 tỷ đ7,6 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ
20211,6 nghìn tỷ đ80,1 tỷ đ200 tỷ đ7,9 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ
20221,5 nghìn tỷ đ60,7 tỷ đ300,4 tỷ đ9 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ
20231,4 nghìn tỷ đ21,9 tỷ đ318,4 tỷ đ10,3 tỷ đ923,6 tỷ đ
20241,3 nghìn tỷ đ70,4 tỷ đ318,7 tỷ đ2 tỷ đ795,7 tỷ đ
20251,2 nghìn tỷ đ33 tỷ đ443,5 tỷ đ3,4 tỷ đ668,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

589,5 tỷ đ

#2

Phải thu

391,7 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

15,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng