BNW — Bac Ninh Clean Water Joint Stock Co

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu BNW có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu BNW đạt 939.4 tỷ đồng. Tăng 2.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (75%) và Xây dựng cơ bản dở dang (5%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu BNW qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

939,4 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

142,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

797,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+2.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 15.1% · Dài hạn 84.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền25,8 tỷ đ (2.7%)
Phải thu35,6 tỷ đ (3.8%)
Hàng tồn kho20,3 tỷ đ (2.2%)
Tài sản cố định708,4 tỷ đ (75.4%)
Xây dựng cơ bản dở dang50,1 tỷ đ (5.3%)
Đầu tư tài chính28,5 tỷ đ (3.0%)
Tài sản vô hình1,3 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 93% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

25,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

14,3 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 5.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

34,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,8 tỷ đ

Phải thu khác

3.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: +45.8%.

Hàng tồn kho

20,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

2.2%

% tổng tài sản

+2.7%

So với năm trước

Tài sản cố định

708,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

707,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

1,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 75.4% tổng tài sản, so với năm trước +8.5% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

1,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

14,3 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

1.5%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

50,1 tỷ đ

Giá trị

5.3%

% tổng tài sản

-39.5%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018622,1 tỷ đ30,2 tỷ đ26,7 tỷ đ14,5 tỷ đ343,4 tỷ đ
2019633,2 tỷ đ11,9 tỷ đ37,8 tỷ đ9,9 tỷ đ367,4 tỷ đ
2020626,7 tỷ đ23,9 tỷ đ25,9 tỷ đ17,4 tỷ đ433,1 tỷ đ
2021602,5 tỷ đ18,5 tỷ đ29,7 tỷ đ19 tỷ đ406,2 tỷ đ
2022718,7 tỷ đ36,6 tỷ đ22,8 tỷ đ18 tỷ đ580,3 tỷ đ
2023746,6 tỷ đ57,9 tỷ đ23,1 tỷ đ18,5 tỷ đ551,9 tỷ đ
2024907 tỷ đ31 tỷ đ19,7 tỷ đ18,3 tỷ đ512,2 tỷ đ
2025928,8 tỷ đ42,1 tỷ đ20 tỷ đ20,7 tỷ đ665,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

708,4 tỷ đ

#2

Xây dựng cơ bản dở dang

50,1 tỷ đ

#3

Phải thu

35,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng