BMV — Vinafood 1 Flour Joint Stock Co

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu BMV có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu BMV đạt 432.2 tỷ đồng. Giảm 1.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (26%) và Phải thu (24%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu BMV qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

432,2 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

333,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

98,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-1.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 77.1% · Dài hạn 22.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền13 tỷ đ (3.0%)
Phải thu103,2 tỷ đ (23.9%)
Hàng tồn kho113,9 tỷ đ (26.4%)
Tài sản cố định96 tỷ đ (22.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang0 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 75% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

13 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 3.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

102,2 tỷ đ

Phải thu khách hàng

1,1 tỷ đ

Phải thu khác

23.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: -48.4%.

Hàng tồn kho

113,9 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

26.4%

% tổng tài sản

+50.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

96 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

96 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 22.2% tổng tài sản, so với năm trước +19.6% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

0 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

-97.5%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018379,4 tỷ đ11 tỷ đ88,1 tỷ đ130,1 tỷ đ148,4 tỷ đ
2019369,3 tỷ đ8,8 tỷ đ77,9 tỷ đ146 tỷ đ135,4 tỷ đ
2020320,6 tỷ đ41,1 tỷ đ65,5 tỷ đ88,1 tỷ đ122,4 tỷ đ
2021332,8 tỷ đ13,6 tỷ đ100,6 tỷ đ67,7 tỷ đ112,7 tỷ đ
2022431,5 tỷ đ10,5 tỷ đ156 tỷ đ149,3 tỷ đ101,7 tỷ đ
2023483,3 tỷ đ13,7 tỷ đ119,2 tỷ đ171 tỷ đ92,1 tỷ đ
2024476,3 tỷ đ5,3 tỷ đ134,7 tỷ đ103,3 tỷ đ86,6 tỷ đ
2025427,9 tỷ đ66,9 tỷ đ91,4 tỷ đ92,8 tỷ đ78,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

113,9 tỷ đ

#2

Phải thu

103,2 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

96 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng