ASG — ASG Corp.

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu ASG có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu ASG đạt 4.2 nghìn tỷ đồng. Tăng 16.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (23%) và Phải thu (15%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu ASG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

4,2 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

2,3 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

1,9 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+16.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 55.4% · Dài hạn 44.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền470,1 tỷ đ (11.3%)
Phải thu607,1 tỷ đ (14.6%)
Hàng tồn kho39,7 tỷ đ (1.0%)
Tài sản cố định526,8 tỷ đ (12.7%)
Bất động sản đầu tư483,6 tỷ đ (11.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang54,1 tỷ đ (1.3%)
Đầu tư tài chính974,8 tỷ đ (23.4%)
Tài sản vô hình33 tỷ đ (0.8%)

Các khoản mục trên xác nhận được 77% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

470,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

653,9 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

160,4 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 34.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

480,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

127 tỷ đ

Phải thu khác

14.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: +15.3%.

Hàng tồn kho

39,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

1.0%

% tổng tài sản

+8.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

526,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

491,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

33 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 12.7% tổng tài sản, so với năm trước +15.2% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

33 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.8%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

158,9 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

3.8%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

54,1 tỷ đ

Giá trị

1.3%

% tổng tài sản

-70.5%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,3 nghìn tỷ đ253,5 tỷ đ153,9 tỷ đ6,7 tỷ đ341,5 tỷ đ
20191,4 nghìn tỷ đ249,1 tỷ đ139,5 tỷ đ9,9 tỷ đ368,3 tỷ đ
20202 nghìn tỷ đ367,6 tỷ đ122,2 tỷ đ9 tỷ đ342,3 tỷ đ
20212,1 nghìn tỷ đ137,3 tỷ đ172,1 tỷ đ14,1 tỷ đ335,9 tỷ đ
20223,1 nghìn tỷ đ206,7 tỷ đ467,1 tỷ đ33,8 tỷ đ575,7 tỷ đ
20233,1 nghìn tỷ đ165,7 tỷ đ444,2 tỷ đ32,5 tỷ đ465,8 tỷ đ
20243,3 nghìn tỷ đ275,9 tỷ đ472,4 tỷ đ28 tỷ đ457,3 tỷ đ
20253,7 nghìn tỷ đ319,8 tỷ đ583,9 tỷ đ31,2 tỷ đ483,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

974,8 tỷ đ

#2

Phải thu

607,1 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

526,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng