ADP — A Dong Paint JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu ADP có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu ADP đạt 329.7 tỷ đồng. Giảm 3.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (29%) và Phải thu (19%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu ADP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

329,7 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

303,5 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

26,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-3.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 92.1% · Dài hạn 7.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền18,1 tỷ đ (5.5%)
Phải thu61,4 tỷ đ (18.6%)
Hàng tồn kho96,6 tỷ đ (29.3%)
Tài sản cố định25,7 tỷ đ (7.8%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,4 tỷ đ (0.1%)
Tài sản vô hình15,2 tỷ đ (4.6%)

Các khoản mục trên xác nhận được 66% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

18,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 5.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

60,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,9 tỷ đ

Phải thu khác

18.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: +19.5%.

Hàng tồn kho

96,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

29.3%

% tổng tài sản

-2.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

25,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

10,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

15,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 7.8% tổng tài sản, so với năm trước -20.5% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

15,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

4.6%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,4 tỷ đ

Giá trị

0.1%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018286,5 tỷ đ24,3 tỷ đ53,1 tỷ đ79,8 tỷ đ101,7 tỷ đ
2019293,3 tỷ đ9,4 tỷ đ78,1 tỷ đ73,8 tỷ đ86,4 tỷ đ
2020329,8 tỷ đ15,9 tỷ đ50 tỷ đ87,3 tỷ đ74,7 tỷ đ
2021330,9 tỷ đ10,6 tỷ đ58,8 tỷ đ71,6 tỷ đ60,2 tỷ đ
2022358,5 tỷ đ10,7 tỷ đ82,4 tỷ đ74,3 tỷ đ50,4 tỷ đ
2023381,3 tỷ đ18,5 tỷ đ65,4 tỷ đ124,2 tỷ đ42,6 tỷ đ
2024355,4 tỷ đ9,8 tỷ đ69,4 tỷ đ137,2 tỷ đ37,2 tỷ đ
2025347,6 tỷ đ15,5 tỷ đ47,5 tỷ đ120,5 tỷ đ30,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

96,6 tỷ đ

#2

Phải thu

61,4 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

25,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng