ABI — Agriculture Bank Insurance JSC

📅 Hôm nay 04/11/2026

Cổ phiếu ABI có những tài sản gì?

Tại quý 3/2026, tổng tài sản của cổ phiếu ABI đạt 5.2 nghìn tỷ đồng. Tăng 11.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (74%) và Phải thu (5%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu ABI qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

5,2 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q3

5 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

204,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+11.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 96.0% · Dài hạn 4.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền170,2 tỷ đ (3.3%)
Phải thu278,4 tỷ đ (5.4%)
Tài sản cố định164,4 tỷ đ (3.2%)
Đầu tư tài chính3,8 nghìn tỷ đ (73.8%)
Tài sản vô hình94,1 tỷ đ (1.8%)

Các khoản mục trên xác nhận được 87% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

170,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

3,8 nghìn tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 77.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

242,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

36 tỷ đ

Phải thu khác

5.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: +5.1%.

Hàng tồn kho

—

Hàng tồn kho (ròng)

—

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Tài sản cố định

164,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

70,2 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

94,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 3.2% tổng tài sản, so với năm trước +30.3% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

94,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.8%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20182,1 nghìn tỷ đ58,6 tỷ đ84,3 tỷ đ—129,3 tỷ đ
20192,6 nghìn tỷ đ47,7 tỷ đ94,6 tỷ đ—122,4 tỷ đ
20203 nghìn tỷ đ58,5 tỷ đ99,5 tỷ đ—132,1 tỷ đ
20213,3 nghìn tỷ đ57,2 tỷ đ148,2 tỷ đ—139,5 tỷ đ
20223,6 nghìn tỷ đ89,6 tỷ đ149,4 tỷ đ—130,6 tỷ đ
20234 nghìn tỷ đ116,8 tỷ đ229,5 tỷ đ—139,3 tỷ đ
20244,3 nghìn tỷ đ152,3 tỷ đ216,1 tỷ đ—131,4 tỷ đ
20254,8 nghìn tỷ đ127,8 tỷ đ251,9 tỷ đ—125 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

3,8 nghìn tỷ đ

#2

Phải thu

278,4 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

170,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng